mississippi river

mississippi river

A large steamboat travels down the Mississippi River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Mississippi: "mississippi river" một danh từ riêng chỉ con sông lớn nhấtBắc Mỹ con sông chính của Hoa Kỳ. bắt nguồn từ phía bắc Minnesota chảy về phía nam, đổ ra Vịnh Mexico. Đây một trong những hệ thống sông quan trọng nhất về mặt địa , kinh tế văn hóa của nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sông Mississippi con sông dài thứ hai tại Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều thành phố, như New Orleans Memphis, nằm dọc theo sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mississippi River basin": lưu vực sông Mississippi, vùng đất nước từ các nhánh sông đổ vào sông chính.

    • The Mississippi River basin covers over 3.2 million square kilometers. (Lưu vực sông Mississippi bao phủ hơn 3,2 triệu km vuông.)
  • "to cross the Mississippi River": vượt qua sông Mississippi, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du lịch.

    • Explorers crossed the Mississippi River during the westward expansion of the United States. (Các nhà thám hiểm đã vượt qua sông Mississippi trong quá trình mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mississippi (danh từ riêng): tên của bang Mississippi hoặc chỉ con sông (dạng rút gọn).

    • He visited Mississippi last summer. (Anh ấy đã đến thăm bang Mississippi vào mùa năm ngoái.)
  • Mississippian (tính từ): thuộc về sông Mississippi hoặc vùng Mississippi.

    • The Mississippian culture was known for its mound-building. (Văn hóa Mississippi được biết đến với việc xây dựng các đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông lớn nhất nước Mỹ: cách diễn đạt mô tả thay thế.

    • The Mississippi River is often called the "Father of Waters." (Sông Mississippi thường được gọi là "Cha của các dòng nước.")
  • Dòng sông chính: cách nói chung chỉ một con sông quan trọng.

    • The Mississippi River is the chief river of the United States. (Sông Mississippi con sông chính của Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một vùng nước lớn hơn).

    • The Mississippi River flows into the Gulf of Mexico. (Sông Mississippi chảy vào Vịnh Mexico.)
  • Rise from: bắt nguồn từ.

    • The Mississippi River rises from Lake Itasca in Minnesota. (Sông Mississippi bắt nguồn từ hồ Itasca ở Minnesota.)
Thành ngữ liên quan
  • "Down the Mississippi": đi xuôi dòng sông Mississippi, thường mang nghĩa hành trình hoặc phiêu lưu.

    • Mark Twain wrote about life down the Mississippi in his famous novels. (Mark Twain đã viết về cuộc sống xuôi dòng sông Mississippi trong các tiểu thuyết nổi tiếng của ông.)
  • "The Mississippi of the North": cách von cho các con sông lớncác khu vực khác.

    • The Red River is sometimes called the Mississippi of the North. (Sông Red đôi khi được gọi là Mississippi của phương Bắc.)